
Theo giáo lý Phật giáo, mỗi thời kỳ lịch sử chỉ có thể có một vị Phật. Một vị Phật mới chỉ xuất hiện trên thế giới khi các giáo pháp của vị Phật trước đó đã hoàn toàn bị lãng quên, không còn một vết tích nào—dù là một văn bản, một bức tượng, tàn tích của một ngôi chùa, hay thậm chí là một dòng đề cập trong từ điển—còn sót lại. Vì giáo pháp của Đức Phật Thích Ca (Gautama), vị Phật lịch sử—tức là Đức Phật của chúng ta—vẫn đang hiện diện trên thế giới, nên chúng ta không cần một vị Phật mới. Thế nhưng vào thế kỷ mười chín, một vị Phật mới đã đột nhiên xuất hiện trên thế giới, một vị Phật không hề được đề cập trong bất kỳ lời tiên tri nào. Những gì ngài dạy được cho là tương thích với khoa học hiện đại, và vì vậy tôi gọi ông là Đức Phật Khoa Học. Ngày nay, Đức Phật Khoa Học thường bị nhầm lẫn với Đức Phật Thích Ca, vị Phật lịch sử, Đức Phật thật sự. Nhưng họ không phải là một. Và trường hợp nhầm lẫn danh tính này mang lại những hệ lụy đặc biệt đối với những ai đang tìm cách thấu hiểu và thực hành giáo pháp của Đức Phật Thích Ca.
Phật giáo là một tôn giáo từng được mô tả vừa là một triết học, vừa là một khoa học. Đây là một tôn giáo mà người sáng lập không tự nhận mình là một vị thần hay tiên tri của Thượng đế, mà là một con người, người đã tiếp nhận danh hiệu Phật, tức là "bậc tỉnh thức". Con người này, bằng chính nỗ lực và sự quán chiếu của bản thân, đã khám phá ra những nguyên lý thâm sâu nhất của vũ trụ, rồi từ bi truyền dạy chúng cho tha nhân. Trong bài thuyết pháp đầu tiên, Ngài đã dạy về những điều được biết đến là Tứ diệu đế: thứ nhất, cuộc sống gắn liền với khổ đau; thứ hai, khổ đau có nguyên nhân; thứ ba, khổ đau có thể chấm dứt vĩnh viễn; thứ tư, có một con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau. Trình tự bốn bước này phản ánh phương pháp tiếp cận khoa học của một vị thầy thuốc: Đức Phật đã nhận diện các triệu chứng, đưa ra chẩn đoán, đưa ra tiên lượng và kê đơn một phương thuốc chữa trị.