Ứng dụng “di sản trí tuệ” vào đời sống nhân dịp mùa Vu lan 2570 về .
“Bồ-tát không phải là một vị thần ban cứu rỗi, mà là biểu tượng cho khả năng trưởng thành của chính con người.”
Từ khi bắt đầu học phẩm Nhập pháp giới của kinh Hoa Nghiêm người viết mới nhận ra: T”âm cầu học và hạ mình” là nền tảng để tiếp thu Đạo.
Không nên dừng lại ở bất kỳ một thành tựu nào, phải liên tục tinh tấn, như Thiện Tài tiếp tục cầu đạo suốt hành trình. Hành trình cầu đạo của Thiện Tài Đồng Tử không chỉ là biểu tượng của quá trình tu chứng của một vị Bồ Tát, mà còn là tấm gương tu học cho bất kỳ ai đang trên đường tìm cầu giác ngộ.
“Tu không phải là trốn thế gian mà là nhập thế gian không nhiễm. Hành Bồ Tát đạo là bước đi trên con đường đầy hoa và cả chông gai, nhưng mỗi bước đi là một bước hóa độ.”
Bài học rút ra là Đạo không có hình tướng cố định, cần mở lòng và vượt qua định kiến.
Mỗi người, mỗi hoàn cảnh đều có thể là pháp môn, Pháp giới là trường học lớn.
Vì thế nhân mùa Vu Lan 2570 lại về kính xin mượn câu chuyện về Đất của Tôn giả Xá lợi Phất và Bồ tát Địa Tạng để ứng dụng di sản trí tuệ này trên hành trình trưởng thành tâm thức.
Nào chúng ta cùng nhau chia sẻ bạn nhé.
Có lẽ sẽ có một lần nào đó chúng ta ngồi suy ngẫm lại để tự hỏi : Phải chăng Đức Địa Tạng Bồ Tát chính là kết quả viên mỹ của quá trình thực hành mà Ngài Xá Lợi Phất đã mô tả.:Tâm Đất ?
Dù thời gian lịch sử rất khác nhau, và như chúng ta biết Mùa Vu Lan khép lại bằng lễ vía Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát, (30/7) mang một ý nghĩa giáo dục rất sâu sắc. Trong thời hiện đại, hình tượng và lời nguyện của Ngài không còn là những câu chuyện thần thoại xa xôi, mà là những bài học thực tế, gần gũi cho cuộc sống hằng ngày nhưng tinh thần của Ngài vẫn mở ra một đạo trường bất tận giữa lòng thế kỷ 21 ngày nay và mai sau.
1-Ý Nghĩa Địa Tạng : "Địa" là tâm đất, "Tạng" là kho báu
Tâm của mỗi con người giống như mặt đất. Đất có thể chứa đựng, nuôi dưỡng mọi cỏ cây, hoa trái, và chịu đựng được cả rác rưởi, chất độc mà không oán hận. Trong lòng đất đó lại ẩn chứa một kho báu vô tận (Tạng), chính là lòng tốt, sự bao dung và trí tuệ của chính chúng ta
-Góc nhìn hiện đại để ứng dụng di sản trí tuệ : Nghĩ về Địa Tạng là nghĩ về việc quay vào bên trong để làm sạch "vùng đất tâm" của mình.
Giữa một xã hội hiện đại nhiều áp lực, ồn ào và dễ tổn thương, chúng ta cần rèn luyện một tâm hồn vững chãi như đất, biết chuyển hóa những điều tiêu cực thành chất dinh dưỡng để nuôi lớn sự bình yên.
2. Thấu cảm với những "địa ngục" trần gian
Ý nghĩa: Lời nguyện kinh điển của Ngài là: "Địa ngục chưa trống thề không thành Phật, chúng sinh độ hết mới chứng Bồ Đề".
-Góc nhìn hiện đại: Địa ngục không chỉ là một cõi giới sau khi chết.
Nhưng Kenzaburo Oe, nhà văn Nhật Bản (Nobel 1994) từng cho rằng . “Người chết có thể tồn tại như một phần cuộc sống của những người còn sống.” (The dead can survive as part of the lives of those that still live.)
Và như thế trong cuộc sống hiện đại, địa ngục hiện hữu ngay trong tâm trí con người: đó là sự trầm cảm, cô đơn, áp lực đồng lứa, lòng tham vô đáy, hay sự thù hận.
Nghĩ về Địa Tạng Bồ Tát là để khơi dậy lòng thấu cảm. Khi ta chủ động lắng nghe, giúp đỡ một người bạn đang tuyệt vọng, hay bao dung với một người lầm lỗi, chúng ta đang thực hiện một phần lời nguyện của Địa Tạng.
3. Biến "lời thề"của Ngài thành hành động dấn thân
Đức Địa Tạng chọn nơi u tối nhất, khó khăn nhất để hành đạo chứ không chọn nơi an nhàn.
-Góc nhìn hiện đại: Đây là biểu tượng của tinh thần dấn thân và trách nhiệm xã hội. Thay vì né tránh khó khăn hay chọn việc nhẹ nhàng, người trẻ hiện đại có thể học hạnh Địa Tạng bằng cách lao động nghiêm túc, chọn đối mặt với thử thách, tham gia các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, hoặc mang ánh sáng tri thức đến những vùng sâu vùng xa.
4. Sợi dây kết nối lòng hiếu thảo toàn vẹn
Tiền thân của Đức Địa Tạng (như Mục Kiền Liên trong Vu Lan) đều là những người con đại hiếu, từng xuống địa ngục để cứu mẹ.
-Góc nhìn hiện đại: Ngày vía Đức Địa Tạng là điểm kết thúc hoàn hảo cho mùa Vu Lan. Nó nhắc nhở chúng ta rằng hiếu thảo không chỉ là lo cho cha mẹ miếng ăn, cái mặc lúc tuổi già (chăm sóc phần vật chất).
Hiếu thảo thời hiện đại còn là việc hướng dẫn, đồng hành cùng cha mẹ để có đời sống tinh thần lành mạnh, biết buông bỏ phiền não, và chính bản thân chúng ta phải sống thật tốt để cha mẹ không phải lo lắng, bất an.
Tóm lại, trong thời đại số, Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát chính là biểu tượng của sức mạnh nội tâm, lòng trắc ẩn không biên giới và tinh thần dấn thân xã hội. Nghĩ về Bồ Tát Địa Tạng Vương là để tự nhắc nhở mình: Hãy làm một điểm tựa vững chãi cho chính mình và cho những người xung quanh giữa cuộc sống nhiều biến động.
Hơn thế nữa như đã nói ở phần trên chữ "Địa Tạng" (kho tàng đất) và "Tâm Đất" (Địa tâm) gắn liền với điển tích về Trưởng giả Xá Lợi Phất là hai di sản trí tuệ sâu sắc Phật giáo.
Đó là sự kiện Tôn giả Xá Lợi Phất (Sariputta) bị một vị tỳ-kheo trẻ vu khống rằng Ngài đã thô lỗ va chạm rồi bỏ đi mà không xin lỗi.
Trước đại chúng và Đức Phật, Ngài Xá Lợi Phất đã không thanh minh, không giận dữ, mà nhẹ nhàng bộc bạch về tinh thần thực hành tâm như đất (cùng với nước, lửa, gió, và tấm vải lau nhà).
Từ lời dạy của Ngài Xá Lợi Phất, chúng ta có thể rút ra cẩm nang thực hành "Tâm Đất" giữa thời đại số đầy áp lực và thị phi như sau:
1. Đất không chọn lọc, không oán hận
--Lời tôn giả: Trên đất, người ta đổ lên những thứ sạch sẽ, thơm tho như hoa, như sữa; nhưng người ta cũng đổ lên đó những thứ hôi hám, bẩn thỉu như phân, nước tiểu, đờm dãi. Nhưng đất không vì thế mà vui mừng, cũng không vì thế mà tức giận hay kinh tởm.
--Ứng dụng thời hiện đại: Mỗi ngày, "vùng đất tâm" của chúng ta phải hứng chịu rất nhiều "rác thải mạng" (những lời bình luận tiêu cực, tin tức độc hại, sự phán xét vô căn cứ). Thực hành tâm đất là học cách tiếp nhận thông tin mà không phản ứng tiêu cực. Ai khen ta, ta không kiêu ngạo; ai chê bai, vu khống hay xúc phạm, ta coi đó như rác đổ lên đất, đất sẽ âm thầm ôm lấy, chuyển hóa nó thành chất dinh dưỡng mà không khởi tâm oán hận.
2. Tâm rộng lớn để bao dung và tự chữa lành
--Bản chất: Vì đất quá rộng lớn, nên một đống rác đổ xuống không thể làm ô nhiễm toàn bộ mặt đất.
--Ứng dụng thời hiện đại: Khi tâm ta quá nhỏ hẹp, một lời chỉ trích nhỏ cũng giống như một giọt mực làm đen cả một ly nước. Nhưng nếu ta mở rộng dung lượng trái tim như đại địa, thì mọi tổn thương, thị phi thảy đều biến mất trong sự mênh mông ấy. Khi đối mặt với áp lực đồng lứa (peer pressure) hay sự phản bội, người học hạnh tâm đất sẽ tự nhủ: "Trái tim mình đủ rộng để dung chứa và chuyển hóa nỗi đau này".
3. Tinh thần "Tấm vải lau nhà" – Buông bỏ bản ngã
-Lời tôn giả: Ngài ví tâm mình như tấm vải lau nhà, chuyên lau chùi những thứ bẩn thỉu nhất, luôn hạ mình xuống thấp nhất.
-Ứng dụng thời hiện đại: Cái khổ của con người hiện đại phần lớn đến từ cái Tôi (bản ngã) quá lớn. Ai cũng muốn chứng tỏ mình đúng, mình giỏi, mình hơn người.
Thực hành tâm đất chính là hạ cái bản ngã xuống. Biết lắng nghe những người yếu thế, biết xin lỗi khi sai, và bình thản khi bị hiểu lầm. Hạ mình xuống thấp không phải là nhu nhược, mà là để thấu hiểu và gánh vác, giống như đất luôn nằm dưới chân để nâng đỡ vạn vật.
Đại ý của triết lý này là: Tâm ta như đất, có thể dung chứa, chuyển hóa và nuôi dưỡng mọi điều.
Khi ứng dụng di sản này vào giao tiếp đời sống bình thường, chúng ta có thể chuyển hóa hoàn toàn cách ứng xử theo các nguyên lý sau:
1. Nhẫn nại và chuyển hóa (Đất nhận mọi điều)
-Triết lý: Đất tiếp nhận tất cả mọi thứ, từ hoa thơm, nước tinh khiết cho đến rác rưởi, chất bẩn, nhưng đất không oán giận mà lặng lẽ chuyển hóa tất cả thành chất dinh dưỡng.
-Ứng dụng giao tiếp: Khi gặp lời chỉ trích, chê bai hoặc năng lượng tiêu cực từ người khác, hãy thực hành "Tâm đất". Lắng nghe mà không lập tức phản kháng hay nổi giận. Hãy đón nhận, sàng lọc và chuyển hóa cơn giận của đối phương thành sự thấu hiểu và ôn hòa.
2. Dung chứa và không phân biệt (Đất rộng lớn, bình đẳng)
Triết lý: Đất nâng đỡ bước chân của tất cả mọi người, không phân biệt người giàu - nghèo, người tốt/ xấu.
-Ứng dụng giao tiếp: Nuôi dưỡng lòng bao dung, không định kiến hay dán nhãn người khác ngay khi mới tiếp xúc. Giao tiếp với sự tôn trọng bình đẳng, dù đó là cộng sự, cấp trên, hay một người xa lạ tình cờ gặp trên đường.
3. Nuôi dưỡng và hiến tặng (Đất sinh ra vạn vật)
-Triết lý: Từ lòng đất, cây cối đơm hoa kết trái, nguồn nước ngầm được gìn giữ để nuôi sống muôn loài. Đất giàu có nhưng luôn âm thầm cống hiến.
-Ứng dụng giao tiếp: Giao tiếp không chỉ là trao đổi thông tin mà là hiến tặng giá trị. Hãy sử dụng "ái ngữ" (lời nói nhẹ nhàng, chân thành) để nâng đỡ tinh thần, khích lệ và mang lại niềm vui, sự an tâm (vô úy thí) cho người đối thoại.
4. Khiêm hạ và vững chãi (Đất ở dưới thấp)
-Triết lý: Đất luôn nằm ở dưới cùng để nâng đỡ tất cả, nhưng đất vô cùng vững chãi, không bị lay chuyển bởi giông bão.
-Ứng dụng giao tiếp: Hạ cái tôi của mình xuống khi trò chuyện. Biết lắng nghe nhiều hơn nói và thừa nhận điểm tốt của người khác. Sự khiêm tốn này không phải là yếu đuối, mà là sự vững chãi nội tâm, giúp chúng ta không bị tổn thương bởi những lời khen chê bên ngoài.
Tóm lại :
Vu Lan về, kính nguyện lòng con luôn hướng về đại nguyện dưỡng nuôi và hiếu nghĩa.
Con xin ghi lại nơi đây lời nguyện chuyển hóa tâm thức, kết hợp hai di sản trí tuệ lớn lao: Kho tàng “Địa Tạng” và “Tâm Đất” của Tôn giả Xá Lợi Phất, soi chiếu vào từng lời nói, nụ cười trong đời sống hằng ngày. Vì theo thiển ý : ứng dụng "Tâm đất" vào giao tiếp là học cách biến lòng mình thành một khoảng đất rộng lớn, bình an. Khi đó, lời nói của chúng ta sẽ tự nhiên mang năng lượng che chở, xoa dịu và kết nối được với mọi người
“-Nguyện lòng con học theo Tôn giả Xá Lợi Phất, luyện một “Tâm Đất” nhu nhuyễn và kiên trung. Đất mở lòng nhận lấy tất cả, từ hoa thơm quả ngọt đến những chất ô uế bẩn thỉu mà không một lời oán than, không mảy may tranh chấp. Từ nay, trước những lời thị phi, hiểu lầm hay những năng lượng tiêu cực của cuộc đời, nguyện cho con giữ được sự im lặng sấm sét của đại địa. Không lập tức phản kháng, không nuôi dưỡng hận thù. Con xin nhận lấy những xao động ấy, lặng lẽ bao dung và dùng sự điềm tĩnh để chuyển hóa tất cả thành chất liệu của sự thấu hiểu.
-Nguyện lòng con mở ra kho tàng “Địa Tạng” bên trong chính mình. “Địa” là dày chắc, nâng đỡ vạn vật; “Tạng” là kho báu vô tận của tình thương và trí tuệ. Từ lòng đất bao la ấy, con nguyện không chỉ nhẫn nhục chịu đựng, mà còn hiến tặng và nuôi dưỡng. Khi giao tiếp với vạn người xung quanh, nguyện cho lời nói của con là dòng nước mát xoa dịu vết thương, là đóa hoa thơm mang lại niềm vui, và là bóng mát che chở cho những tâm hồn đang mệt mỏi. Không phân biệt thân sơ, không mưu cầu đền đáp, con học cách đối xử bình đẳng với mọi nhân duyên đi qua đời mình bằng tất cả sự khiêm hạ”.
Mùa hiếu hạnh này, cùng nhau chúng ta biến lòng mình thành đất cũng chính là hành động báo ân sâu sắc nhất. Đất chở che cho bước chân mẹ cha, đất dung chứa lỗi lầm của bè bạn, và đất âm thầm gieo mầm cho những quả ngọt tương lai.
- Nguyện giữ vững bước chân trên mặt đất hằng ngày, sống một cuộc đời vững chãi, nhu hòa và tràn đầy dung chứa.
Nam Mô Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát.
Nam Mô Trí Tuệ Đệ Nhất Xá Lợi Phất Tôn Giả.
Thêm vào đó nếu nhìn về Phương Tây chúng ta sẽ thấy những Bồ tát Địa Tạng giữa đời thường như :
Có thể nói dù khác với triết học phương Đông (với Nho giáo đặt chữ Hiếu thành gốc rễ của đạo đức), triết học phương Tây thường tập trung vào tính cá nhân, tự do và công lý.
Tuy nhiên, vẫn có những triết gia xuất chúng coi trọng bổn phận của con cái đối với cha mẹ:
1. Thomas Aquinas (Thần học và Triết học Trung cổ) – Người định nghĩa "Đạo hiếu phương Tây"
-Tư tưởng: Trong tác phẩm vĩ đại Summa Theologiae, Thomas Aquinas lập luận cha mẹ là người mà chúng ta mang ơn nhiều nhất vì họ đã ban cho ta sự sống và sự giáo dục.
-Hành động/Triết lý: Ông xếp nghĩa vụ đối với cha mẹ vào đức tính Pietas (Lòng tôn kính/Hiếu kính). Ông nhấn mạnh con cái có bổn phận đạo đức tuyệt đối phải phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già và tôn trọng họ suốt đời để đền đáp công ơn không thể đo đếm được.
2. Aristotle (Triết học Hy Lạp cổ đại) – Nghĩa vụ đền đáp tình bạn tối thượng
-Tư tưởng: Trong cuốn Nicomachean Ethics, Aristotle xem mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái là một dạng "tình bạn dựa trên sự bất bình đẳng".
-Hành động/Triết lý: Ông khẳng định con cái không bao giờ có thể đền đáp đầy đủ những gì cha mẹ đã cho (đặc biệt là ơn sinh thành). Do đó, người con có đạo đức là người luôn phải nỗ lực tối đa để hỗ trợ, tôn trọng và chăm sóc cha mẹ để cố gắng cân bằng món nợ ân nghĩa này.
3. Søren Kierkegaard (Triết học Hiện sinh) – Người con hàn gắn lỗi lầm của cha
-Bối cảnh: Triết gia người Đan Mạch Søren Kierkegaard có một mối quan hệ vô cùng sâu sắc và phức tạp với người cha của mình (Michael Pedersen Kierkegaard). Cha ông đã phạm phải những sai lầm tôn giáo lớn và luôn u sầu.
-Hành động hiếu thảo: Thay vì oán trách, Kierkegaard đã chọn gánh vác sự u sầu của cha. Ông dành cả cuộc đời viết triết học để giải oan, hàn gắn các xung đột tinh thần và hoàn thành những nguyện vọng tâm linh của cha mình. Khi cha mất, ông viết rằng mọi công việc ông làm đều là để tôn vinh và tưởng nhớ đến người cha yêu dấu.
4-Nhưng đặc biệt nhất là Albert Schweitzer chính là hiện thân bằng xương bằng thịt rõ nét nhất của tinh thần Bồ Tát Địa Tạng ở phương Tây trong thế kỷ 20.
Albert Schweitzer (1875 – 1965) – nhà thần học, triết gia, bác sĩ người Pháp gốc Đức từng đoạt Giải Nobel Hòa bình năm 1952 – đã biến toàn bộ cuộc đời mình thành một hành trình thiện hạnh (Thuận hạnh) tuyệt đối, mang tinh thần gánh vác khổ đau y hệt Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát
Sự tương đồng sâu sắc giữa Albert Schweitzer và Đức Địa Tạng được thể hiện qua ba phương diện cốt lõi sau:
1. Tinh thần dấn thân vào "Địa ngục trần gian"
-Hạnh nguyện Địa Tạng: Chọn cõi u minh, nơi chúng sinh chịu nhiều đau đớn nhất để cứu độ.
Hành động của Schweitzer: Khi đang là một giáo sư thần học, một nhạc sĩ biểu diễn organ lừng danh châu Âu, ông quyết định từ bỏ tất cả ở tuổi 30 để đi học lại từ đầu ngành y khoa. Lý do là ông muốn trực tiếp dùng đôi tay mình cứu giúp những người khốn cùng. Ông chọn đến Lambaréné (Gabon, châu Phi) – nơi lúc bấy giờ được coi là vùng đất u tối, nghèo đói, dịch bệnh hoành hành. Ông tự tay dựng bệnh viện trong rừng sâu để cứu chữa cho những bộ tộc bị lãng quên.
Hành động rời bỏ "thiên đường" châu Âu để lao vào "địa ngục" dịch bệnh châu Phi chính là hình ảnh sống động của một vị Bồ Tát bước vào cõi u minh.
2. Triết lý "Tôn trọng sự sống" (Reverence for Life) – Không phân biệt chúng sinh
-Hạnh nguyện Địa Tạng: Độ hết thảy chúng sinh, không phân biệt tội nặng hay nhẹ, loài này hay loài khác.
-Hành động của Schweitzer: Ông đúc kết cốt lõi triết học của mình trong cụm từ tiếng Đức Ehrfurcht vor dem Leben (Tôn trọng sự sống). Ông cho rằng đạo đức chân chính là phải bảo vệ, giúp đỡ và thúc đẩy mọi dạng thức của sự sống; phá hủy hay làm tổn hại sự sống là cái ác.
Đặc biệt, lòng trắc ẩn của ông không giới hạn ở con người. Bệnh viện của ông ở châu Phi là một "ngôi làng chữa lành", nơi nuôi dưỡng cả những con vật bị thương, chim chóc, cây cối. Ông không bao giờ giẫm lên một con côn trùng nếu có thể tránh được. Tư tưởng không phân biệt giữa mạng sống cao cấp hay thấp kém của ông hoàn toàn tương đồng với tinh thần Bình đẳng đại bi và Giới luật của Phật giáo.
3. Biến cuộc đời thành một "Lời nguyện" vĩnh cửu
-Hạnh nguyện Địa Tạng: "Chúng sinh độ hết mới chứng Bồ Đề" – một lời thề kéo dài vô tận, chấp nhận làm việc không ngừng nghỉ.
-Hành động của Schweitzer: Ông ở lại châu Phi hơn 50 năm cho đến hơi thở cuối cùng. Khi được hỏi về lý do dấn thân, ông không đưa ra những lý thuyết cao siêu mà nói: "Cuộc đời tôi chính là lập luận của tôi" (My life is my argument). Ông xem việc cứu khổ là một món nợ mà người có diễm phúc (người văn minh, giàu có) phải trả cho người bất hạnh. Sự kiên định, bền bỉ, đẩy tảng đá yêu thương lên núi đời mà không một lời oán thán của ông chính là năng lực "An nhẫn bất động như đại địa" của Đức Địa Tạng.
Lời kết .
Kính thưa quý đạo hữu
Giữa thế kỷ hiện đại đầy biến động, Đức Địa Tạng không còn là một biểu tượng xa xôi nơi u minh giới, mà chính là hiện thân của một lẽ sống dấn thân, can trường và tỉnh thức.
"Địa" là tâm đất vững chãi, nhẫn nhục gánh vác mọi bão giông; "Tạng" là kho báu tình thương và trí tuệ ẩn sâu trong mỗi con người.
Địa ngục thời nay không ở đâu xa, nó hiện hữu ngay trong những góc tối của tâm trí con người – đó là sự cô đơn, trầm cảm, áp lực đồng lứa và lòng tham vọng cuồng cuồng.
Học hạnh Địa Tạng giữa thời đại số là học cách quay về làm sạch vùng đất tâm của chính mình, rồi kiên cường bước vào những "địa ngục trần gian" ấy để xoa dịu và chữa lành.
Hành trình ấy vừa mang dáng dấp "Thuận hạnh" của triết gia Socrates hay vị bác sĩ vĩ đại Albert Schweitzer – từ bỏ vinh hoa để tự nguyện đắm mình vào nơi nghèo đói, dịch bệnh, ôm lấy vạn loại chúng sinh bằng triết lý tôn trọng sự sống tuyệt đối; lại vừa mang tinh thần "Nghịch hạnh" của Vua Vô Yểm Túc hay cây búa triết học Nietzsche – dám nhìn thẳng vào bóng tối, dùng nghịch cảnh khốc liệt để bẻ gãy cái ác, thức tỉnh tiềm năng chuyển hóa trong mỗi con người.
Đức Địa Tạng của thế kỷ mới là những con người dám chọn việc khó khăn, dám yêu thương cả những điều bất toàn, và kiên định đẩy tảng đá yêu thương lên núi đời như huyền thoại Sisyphus mà không một lời oán thán. Khi ta biết lắng nghe một người đang tuyệt vọng, biết bao dung cho một lỗi lầm, hay biết đồng hành cùng cha mẹ hướng về đời sống tinh thần an lạc, chính là lúc ta đang nối dài lời nguyện vĩ đại của Ngài: Biến mọi u minh thành tịnh độ, và đánh thức kho báu từ bi ngay giữa lòng đời.
Đừng chỉ dạy người đời sợ địa ngục.Hãy giúp họ nhận ra địa ngục, chuyển hóa địa ngục, và quan trọng hơn cả — đừng trở thành địa ngục của một người khác.Nếu làm được như vậy, Địa Tạng sẽ không chỉ thuộc về những câu chuyện của quá khứ.
Ngài sẽ bước vào đời sống hôm nay — bằng chính lòng từ bi, sức chịu đựng và lời nguyện không bỏ cuộc của con người.
Nếu đã tìm ra di sản trí tuệ của Địa Tạng Vương Bồ Tát và Đức Trí Tuệ Bậc nhất Tôn Giả Xá Lợi Phất thì câu hỏi chúng ta muốn biết phải là “Địa Tạng Bồ Tát cho thế hệ hiện đại”: nếu Địa Tạng xuất hiện trong đời sống hôm nay, Ngài sẽ được hiểu như thế nào?
Con xin kính dâng quý đạo hữu một bài thơ như vừa trình bày ạ
Địa Tạng Thế Kỷ Mới
Vu Lan khép lại, cửa u minh bừng sáng,
Bồ Tát không còn ở cõi xa xôi.
Địa Tạng hôm nay bước giữa dòng đời,
Mang tâm đất gánh sầu đau vạn loại.
"Địa" là nhẫn nại, lặng im như đất mẹ,
"Tạng" là kho vàng ẩn hiện giữa lòng sâu.
Địa ngục thời nay đâu chỉ có vạc dầu,
Là trầm cảm, là cô đơn, là bão giông tâm trí
.
Có những bước chân đi vào bóng tối,
Nhẹ nhàng như Schweitzer, kiên định như Socrates.
Đem tình thương làm dòng sữa mát lành,
Ôm trọn chúng sinh, tôn trọng từng sự sống.
Lại có lúc mang hình hài khốc liệt,
Như Vô Yểm Túc, như cây búa Nietzsche ngàn năm.
Dùng nghịch cảnh đập tan lòng giả trá,
Ép u minh phải tự hóa tòa sen.
Mỗi chúng ta đều mang một lời nguyền,
Dẫu đá Sisyphus lăn dài trong phi lý.
Vẫn mỉm cười đẩy đá ngược sườn non,
Bởi địa ngục trần gian cần ánh sáng bao dung.
Hãy là đất, nhận về muôn rác bẩn,
Để nở ra hoa, quả ngọt cho đời.
Hiếu thảo giờ đây không chỉ miếng ăn thôi
Là cùng mẹ cha quay về bờ tỉnh thức
Sydney , mùa Vu Lan 2570
Phật tử Huệ Hương